HSK & Tiếng Trung

Ngữ pháp HSK 3: các cấu trúc quan trọng như 把, 被, 比, 的 địa 得 và bổ ngữ kết quả

Giải thích cấu trúc ngữ pháp quan trọng ở HSK 3: câu chữ 把, câu bị động 被, câu so sánh 比, ba chữ de, bổ ngữ kết quả và xu hướng kèm ví dụ.

Từ HSK 3, câu trở nên phong phú hơn. Có vài cấu trúc cần nắm vững vì xuất hiện thường xuyên trong cả nghe, đọc và viết.

Câu so sánh với 比

Cấu trúc: A 比 B + tính từ. Ví dụ: 今天比昨天冷. Có thể thêm mức độ như 一点儿 hoặc 多了.

Câu chữ 把

Cấu trúc: S + 把 + O + động từ + thành phần khác. Ví dụ: 我把书放在桌子上. Động từ phải có thêm thành phần như bổ ngữ hoặc 了.

Câu bị động với 被

Cấu trúc: O + 被 + S + động từ + thành phần khác. Ví dụ: 我的手机被朋友拿走了.

Ba chữ de

  • 的: 我的朋友.
  • 地: 他高兴地说.
  • 得: 他跑得很快.

Bổ ngữ kết quả và xu hướng

Bổ ngữ kết quả cho biết kết quả của hành động: 听懂, 看见, 做完. Bổ ngữ xu hướng cho biết hướng: 走进来, 拿出去.

Cách học hiệu quả

Với mỗi cấu trúc, học công thức, 3 câu ví dụ, rồi tự viết 5 câu về cuộc sống của bạn. Sau đó làm bài tập sắp xếp từ thành câu để củng cố.

Lỗi thường gặp

Thiếu thành phần sau động từ trong câu chữ 把, đặt 被 sai vị trí, nhầm giữa 的 và 得.

Xem thêm: Luyện viết HSK 3 và 4.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt 的, 地, 得 thế nào?

的 đứng trước danh từ làm định ngữ, 地 đứng trước động từ làm trạng ngữ, 得 đứng sau động từ để nối bổ ngữ.

Câu chữ 把 dùng khi nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh tác động lên đối tượng và kết quả của hành động.

#ngữ pháp HSK 3#câu chữ 把#câu so sánh 比

Tham khảo thông tin chính thức: Chinese Testing International – thông tin kỳ thi HSK