HSK & Tiếng Trung

Lượng từ trong tiếng Trung: cách dùng và ghi nhớ các lượng từ thông dụng

Hướng dẫn dùng lượng từ trong tiếng Trung với các lượng từ phổ biến như 个, 本, 张, 条, 只, kèm quy tắc ghép với danh từ và mẹo ghi nhớ theo hình dạng.

Trong tiếng Trung, khi đếm hoặc chỉ số lượng, giữa số từ và danh từ thường cần có lượng từ. Ví dụ: 三个人, 两本书.

Cấu trúc

Số từ + lượng từ + danh từ. Với từ chỉ định: 这个, 那本.

Các lượng từ thông dụng

  • 个: lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người, đồ vật nói chung.
  • 本: sách, vở.
  • 张: vật có bề mặt phẳng như giấy, bàn, vé.
  • 条: vật dài như sông, quần, cá.
  • 只: nhiều loài vật nhỏ.
  • 杯: cốc, ly.
  • 件: áo, việc.

Mẹo ghi nhớ

Gắn lượng từ với hình dạng hoặc đặc điểm của vật. Học lượng từ cùng danh từ trong cụm, ví dụ học "一张纸" thay vì chỉ học 张.

Lỗi thường gặp

  • Bỏ lượng từ khi đếm.
  • Dùng 个 cho mọi trường hợp khiến câu thiếu tự nhiên.
  • Nhầm lượng từ giữa các vật có hình dạng khác nhau.

Luyện tập

Làm bài tập điền lượng từ vào chỗ trống, chơi trò chơi nối danh từ với lượng từ. Giáo viên có thể giao bài tập ngắn mỗi ngày trên ứng dụng để học viên củng cố, hệ thống tự chấm và thống kê lỗi.

Xem thêm: Ngữ pháp HSK 1 và 2.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng 个 cho mọi danh từ không?

个 dùng được rất nhiều, nhưng nhiều danh từ có lượng từ riêng cần dùng để câu tự nhiên.

Có bao nhiêu lượng từ phải học?

Hãy bắt đầu từ vài lượng từ thông dụng, sau đó mở rộng dần theo từ vựng.

#lượng từ tiếng Trung#ngữ pháp HSK#từ loại

Tham khảo thông tin chính thức: Chinese Testing International – thông tin kỳ thi HSK