Ngữ pháp HSK 1 và HSK 2 cần nắm: trật tự câu, câu hỏi, phủ định và trợ từ cơ bản
Tổng hợp các điểm ngữ pháp nền tảng của HSK 1 và 2 gồm trật tự câu SVO, câu hỏi với 吗, phủ định 不 và 没, trợ từ 了 và 的 kèm ví dụ dễ nhớ.
Ngữ pháp tiếng Trung không chia động từ theo thì như tiếng Anh. Vì vậy trật tự câu và trợ từ là điểm trọng tâm.
Trật tự câu cơ bản
Chủ ngữ, động từ, tân ngữ: 我学汉语 (Tôi học tiếng Trung). Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ: 我明天去学校.
Câu hỏi
- Thêm 吗 vào cuối câu: 你是学生吗?
- Dùng từ để hỏi: 什么, 谁, 哪儿, 几.
- Câu hỏi chính phản: 你去不去?
Phủ định
- 不 phủ định hành động hiện tại hoặc tương lai: 我不去.
- 没 phủ định hành động đã xảy ra hoặc sở hữu: 我没有书.
Trợ từ thường gặp
- 的: thể hiện sở hữu hoặc bổ nghĩa: 我的书.
- 了: biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành: 我吃了.
- 吗, 呢, 吧: trợ từ ngữ khí.
Mẹo ghi nhớ
Học mẫu câu rồi thay từ vựng để tạo câu mới. Việc nói to và viết lại nhiều lần giúp hình thành phản xạ.
Luyện tập
Mỗi tuần chọn hai mẫu câu, viết 5 câu cho mỗi mẫu. Giáo viên chữa lỗi và giao bài ôn bằng bài tập điền từ, sắp xếp câu có tự chấm.
Xem tiếp: Ngữ pháp HSK 3 cấu trúc quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ pháp tiếng Trung có khó không?
Ngữ pháp tiếng Trung không biến đổi hình thái từ, nên nhiều người thấy đơn giản hơn so với các ngôn ngữ khác, nhưng cần quen trật tự câu và trợ từ.
Học ngữ pháp trước hay từ vựng trước?
Nên học song song, dùng từ vựng đã biết để thực hành mẫu câu.
Tham khảo thông tin chính thức: Chinese Testing International – thông tin kỳ thi HSK
